温岭
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 溫嶺
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ôn lĩnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
温岭 nghĩa là Ôn Lĩnh, thành phố cấp huyện ở Thai Châu 台州 (Tāizhōu), Chiết Giang.
Nghĩa của 温岭
Wēnlǐng
ÔN LĨNHTên riêngphồn thể 溫嶺tên riêng- Ôn Lĩnh, thành phố cấp huyện ở Thai Châu 台州 (Tāizhōu), Chiết Giang
Câu hỏi thường gặp
温岭 nghĩa là gì?
温岭 (wēnlǐng) nghĩa là Ôn Lĩnh, thành phố cấp huyện ở Thai Châu 台州 (Tāizhōu), Chiết Giang.
温岭 đọc thế nào?
温岭 đọc là Wēnlǐng (pinyin).
Âm Hán Việt của 温岭 là gì?
Âm Hán Việt của 温岭 là "ôn lĩnh".