TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

温特图尔

Wēntètú'ěr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 溫特圖爾

Âm Hán Việt ÔN ĐẶC ĐỒ NHĨ

温特图尔 nghĩa là Winterthur, Switzerland.

Nghĩa của 温特图尔

Wēntètú'ěr

ÔN ĐẶC ĐỒ NHĨphồn thể 溫特圖爾tên riêng
  1. Winterthur, Switzerland

Câu hỏi thường gặp

温特图尔 nghĩa là gì?

温特图尔 (wēntètú'ěr) nghĩa là Winterthur, Switzerland.

温特图尔 đọc thế nào?

温特图尔 đọc là Wēntètú'ěr (pinyin).

Âm Hán Việt của 温特图尔 là gì?

Âm Hán Việt của 温特图尔 là "ôn đặc đồ nhĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.