Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cảng khu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
港区 nghĩa là khu vực cảng.
Nghĩa của 港区
gǎngqū
CẢNG KHUDanh từ, Tên riêngphồn thể 港區
Khu vực cảng
Gǎngqū
CẢNG KHUDanh từ, Tên riêngphồn thể 港區tên riêng
Khu Minato ở trung tâm Tokyo
Câu hỏi thường gặp
港区 nghĩa là gì?
港区 (gǎngqū, gǎngqū) nghĩa là khu vực cảng.
港区 đọc thế nào?
港区 đọc là gǎngqū (pinyin).
Âm Hán Việt của 港区 là gì?
Âm Hán Việt của 港区 là "cảng khu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.