TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

港口城市

gǎngkǒuchéngshì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẢNG KHẨU THÀNH THỊ

港口城市 nghĩa là thành phố cảng.

Nghĩa của 港口城市

gǎngkǒuchéngshì

CẢNG KHẨU THÀNH THỊ
  1. Thành phố cảng

Câu ví dụ với 港口城市

  • 高雄是台湾的最大港口城市。 Cao Hùng là thành phố cảng lớn nhất Đài Loan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13249698

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

港口城市 nghĩa là gì?

港口城市 (gǎngkǒuchéngshì) nghĩa là thành phố cảng.

港口城市 đọc thế nào?

港口城市 đọc là gǎngkǒuchéngshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 港口城市 là gì?

Âm Hán Việt của 港口城市 là "cảng khẩu thành thị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.