TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

港澳地区

Gǎng Àodìqū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 港澳地區

港澳地区 nghĩa là Khu vực Hong Kong và Macao.

Nghĩa của 港澳地区

Gǎng Àodìqū

phồn thể 港澳地區tên riêng
  1. Khu vực Hong Kong và Macao

Câu hỏi thường gặp

港澳地区 nghĩa là gì?

港澳地区 (gǎng àodìqū) nghĩa là Khu vực Hong Kong và Macao.

港澳地区 đọc thế nào?

港澳地区 đọc là Gǎng Àodìqū (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.