TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

港独

Gǎngdú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 港獨

Âm Hán Việt CẢNG ĐỘC

港独 nghĩa là độc lập hồng kông.

Nghĩa của 港独

Gǎngdú

CẢNG ĐỘCTên riêngphồn thể 港獨tên riêng
  1. Độc lập Hồng Kông

Câu hỏi thường gặp

港独 nghĩa là gì?

港独 (gǎngdú) nghĩa là độc lập hồng kông.

港独 đọc thế nào?

港独 đọc là Gǎngdú (pinyin).

Âm Hán Việt của 港独 là gì?

Âm Hán Việt của 港独 là "cảng độc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.