Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cảng cảnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
港警 nghĩa là cảnh sát cảng.
Nghĩa của 港警
gǎngjǐng
CẢNG CẢNHDanh từ
Cảnh sát cảng
Gǎngjǐng
CẢNG CẢNHDanh từtên riêng
Cảnh sát Hồng Kông
Câu hỏi thường gặp
港警 nghĩa là gì?
港警 (gǎngjǐng, gǎngjǐng) nghĩa là cảnh sát cảng.
港警 đọc thế nào?
港警 đọc là gǎngjǐng (pinyin).
Âm Hán Việt của 港警 là gì?
Âm Hán Việt của 港警 là "cảng cảnh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.