游手
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 遊手
游手 nghĩa là nhàn rỗi.
Nghĩa của 游手
yóushǒu
DU THỦDanh từ, Động từphồn thể 遊手- Nhàn rỗi
Thành ngữ có 游手
- 游手好闲 — Ăn không ngồi rồi
Câu hỏi thường gặp
游手 nghĩa là gì?
游手 (yóushǒu) nghĩa là nhàn rỗi.
游手 đọc thế nào?
游手 đọc là yóushǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 游手 là gì?
Âm Hán Việt của 游手 là "du thủ".