TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

游泳馆

yóuyǒngguǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 游泳館

Âm Hán Việt DU VỊNH QUÁN

游泳馆 nghĩa là hồ bơi.

Nghĩa của 游泳馆

yóuyǒngguǎn

DU VỊNH QUÁNphồn thể 游泳館
  1. Hồ bơi

Câu hỏi thường gặp

游泳馆 nghĩa là gì?

游泳馆 (yóuyǒngguǎn) nghĩa là hồ bơi.

游泳馆 đọc thế nào?

游泳馆 đọc là yóuyǒngguǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 游泳馆 là gì?

Âm Hán Việt của 游泳馆 là "du vịnh quán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.