TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

游牧

yóumù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 遊牧

Âm Hán Việt DU MỤC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “du mục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

游牧 nghĩa là du mục.

Nghĩa của 游牧

yóumù

DU MỤCĐộng từphồn thể 遊牧
  1. Du mục
  2. Di chuyển tìm đồng cỏ
  3. Đi lang thang như dân du mục

Câu hỏi thường gặp

游牧 nghĩa là gì?

游牧 (yóumù) nghĩa là du mục.

游牧 đọc thế nào?

游牧 đọc là yóumù (pinyin).

Âm Hán Việt của 游牧 là gì?

Âm Hán Việt của 游牧 là "du mục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.