游行
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 遊行
游行 nghĩa là diễu hành, biểu tình, đoàn diễu hành, cuộc tuần hành.
Nghĩa của 游行
yóuxíng
DU HÀNHĐộng từ, Danh từphồn thể 遊行- Diễu hành; biểu tình
- Đoàn diễu hành; cuộc tuần hành; cuộc biểu tình
- Đi du lịch xung quanh; đi lang thang
Câu hỏi thường gặp
游行 nghĩa là gì?
游行 (yóuxíng) nghĩa là diễu hành, biểu tình, đoàn diễu hành, cuộc tuần hành.
游行 đọc thế nào?
游行 đọc là yóuxíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 游行 là gì?
Âm Hán Việt của 游行 là "du hành".