TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

渺子

miǎozǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DIỂU TỬ

渺子 nghĩa là Muon (vật lý hạt).

Nghĩa của 渺子

miǎozǐ

DIỂU TỬDanh từ
  1. Muon (vật lý hạt)

Câu hỏi thường gặp

渺子 nghĩa là gì?

渺子 (miǎozǐ) nghĩa là Muon (vật lý hạt).

渺子 đọc thế nào?

渺子 đọc là miǎozǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 渺子 là gì?

Âm Hán Việt của 渺子 là "diểu tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.