TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

渺茫

miǎománg giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DIỂU MANG

渺茫 nghĩa là không chắc chắn, xa xôi.

Nghĩa của 渺茫

miǎománg

DIỂU MANGTính từ
  1. Không chắc chắn
  2. Xa xôi
  3. Mờ mịt
  4. Mơ hồ

Thành ngữ có 渺茫

Câu hỏi thường gặp

渺茫 nghĩa là gì?

渺茫 (miǎománg) nghĩa là không chắc chắn, xa xôi.

渺茫 đọc thế nào?

渺茫 đọc là miǎománg (pinyin).

Âm Hán Việt của 渺茫 là gì?

Âm Hán Việt của 渺茫 là "diểu mang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.