湖边
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 湖邊
湖边 nghĩa là bờ hồ.
Nghĩa của 湖边
húbiān
HỒ BIÊNDanh từphồn thể 湖邊- Bờ hồ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 湖边
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
湖边 nghĩa là gì?
湖边 (húbiān) nghĩa là bờ hồ.
湖边 đọc thế nào?
湖边 đọc là húbiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 湖边 là gì?
Âm Hán Việt của 湖边 là "hồ biên".