TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

湿哒哒

shīdādā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 濕噠噠

湿哒哒 nghĩa là Biến thể của 湿答答 (shīdādā).

Nghĩa của 湿哒哒

shīdādā

phồn thể 濕噠噠
  1. Biến thể của 湿答答 (shīdādā)

Câu hỏi thường gặp

湿哒哒 nghĩa là gì?

湿哒哒 (shīdādā) nghĩa là Biến thể của 湿答答 (shīdādā).

湿哒哒 đọc thế nào?

湿哒哒 đọc là shīdādā (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.