溏便 nghĩa là phân không thành khuôn, phân nửa lỏng.
Nghĩa của 溏便
tángbiàn
ĐƯỜNG TIỆN
Đông y Phân không thành khuôn
Phân nửa lỏng
Câu hỏi thường gặp
溏便 nghĩa là gì?
溏便 (tángbiàn) nghĩa là phân không thành khuôn, phân nửa lỏng.
溏便 đọc thế nào?
溏便 đọc là tángbiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 溏便 là gì?
Âm Hán Việt của 溏便 là "đường tiện".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.