TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

溏便

tángbiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐƯỜNG TIỆN

溏便 nghĩa là phân không thành khuôn, phân nửa lỏng.

Nghĩa của 溏便

tángbiàn

ĐƯỜNG TIỆN
  1. Đông y Phân không thành khuôn
  2. Phân nửa lỏng

Câu hỏi thường gặp

溏便 nghĩa là gì?

溏便 (tángbiàn) nghĩa là phân không thành khuôn, phân nửa lỏng.

溏便 đọc thế nào?

溏便 đọc là tángbiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 溏便 là gì?

Âm Hán Việt của 溏便 là "đường tiện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.