TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

溏心

tángxīn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐƯỜNG TÂM

溏心 nghĩa là lòng đỏ mềm.

Nghĩa của 溏心

tángxīn

ĐƯỜNG TÂMTính từ
  1. Lòng đỏ mềm (của trứng đã nấu)

Câu hỏi thường gặp

溏心 nghĩa là gì?

溏心 (tángxīn) nghĩa là lòng đỏ mềm.

溏心 đọc thế nào?

溏心 đọc là tángxīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 溏心 là gì?

Âm Hán Việt của 溏心 là "đường tâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.