TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

源器官

yuánqìguān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGUYÊN KHÍ QUAN

源器官 nghĩa là cơ quan nguồn.

Nghĩa của 源器官

yuánqìguān

NGUYÊN KHÍ QUAN
  1. Cơ quan nguồn

Câu hỏi thường gặp

源器官 nghĩa là gì?

源器官 (yuánqìguān) nghĩa là cơ quan nguồn.

源器官 đọc thế nào?

源器官 đọc là yuánqìguān (pinyin).

Âm Hán Việt của 源器官 là gì?

Âm Hán Việt của 源器官 là "nguyên khí quan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.