TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

溘

kè giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: khạp, kháp, hạp

溘 nghĩa là đột nhiên.

Nghĩa của 溘

kè

  1. Đột nhiên

Thành ngữ có 溘

  • 朝露溘至 — Sương mai tan biến nhanh chóng (thành ngữ); nghĩa bóng: cuộc sống con người phù du và bấp bênh
  • 溘先朝露 — Sương mai sẽ tan biến nhanh chóng (thành ngữ); nghĩa bóng: sự tồn tại ngắn ngủi và bấp bênh của con người
  • 溘然 — Đột nhiên

Câu hỏi thường gặp

溘 nghĩa là gì?

溘 (kè) nghĩa là đột nhiên.

溘 đọc thế nào?

溘 đọc là kè (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.