溜冰鞋 (liūbīngxié) nghĩa là giày trượt, giày trượt băng.
溜冰鞋 đọc thế nào?
溜冰鞋 đọc là liūbīngxié (pinyin).
Âm Hán Việt của 溜冰鞋 là gì?
Âm Hán Việt của 溜冰鞋 là "lưu băng hài".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.