TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

溜冰鞋

liūbīngxié giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LƯU BĂNG HÀI
Lượng từ đi kèm: 只 (zhī), 双 (shuāng)

溜冰鞋 nghĩa là giày trượt, giày trượt băng.

Nghĩa của 溜冰鞋

liūbīngxié

LƯU BĂNG HÀIDanh từ
  1. Giày trượt
  2. Giày trượt băng
  3. Giày trượt patin

Câu hỏi thường gặp

溜冰鞋 nghĩa là gì?

溜冰鞋 (liūbīngxié) nghĩa là giày trượt, giày trượt băng.

溜冰鞋 đọc thế nào?

溜冰鞋 đọc là liūbīngxié (pinyin).

Âm Hán Việt của 溜冰鞋 là gì?

Âm Hán Việt của 溜冰鞋 là "lưu băng hài".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.