TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

溜号

liūhào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 溜號

Âm Hán Việt LƯU HIỆU

溜号 nghĩa là lẻn mất.

Nghĩa của 溜号

liūhào

LƯU HIỆUphồn thể 溜號
  1. khẩu ngữ Lẻn mất

Câu hỏi thường gặp

溜号 nghĩa là gì?

溜号 (liūhào) nghĩa là lẻn mất.

溜号 đọc thế nào?

溜号 đọc là liūhào (pinyin).

Âm Hán Việt của 溜号 là gì?

Âm Hán Việt của 溜号 là "lưu hiệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.