TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

溜舐

liūshì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LƯU THỈ

溜舐 nghĩa là Nịnh hót một cách xu nịnh.

Nghĩa của 溜舐

liūshì

LƯU THỈ
  1. Nịnh hót một cách xu nịnh
  2. Nịnh bợ

Câu hỏi thường gặp

溜舐 nghĩa là gì?

溜舐 (liūshì) nghĩa là Nịnh hót một cách xu nịnh.

溜舐 đọc thế nào?

溜舐 đọc là liūshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 溜舐 là gì?

Âm Hán Việt của 溜舐 là "lưu thỉ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.