TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

溪径

xījìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 溪徑

Âm Hán Việt KHÊ KÍNH

溪径 nghĩa là đường mòn, cách, kênh.

Nghĩa của 溪径

xījìng

KHÊ KÍNHphồn thể 溪徑
  1. Đường mòn
  2. nghĩa bóng Cách; kênh

Câu hỏi thường gặp

溪径 nghĩa là gì?

溪径 (xījìng) nghĩa là đường mòn, cách, kênh.

溪径 đọc thế nào?

溪径 đọc là xījìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 溪径 là gì?

Âm Hán Việt của 溪径 là "khê kính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.