溪
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 谿
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: khê Lượng từ đi kèm: 条 (tiáo)
溪 nghĩa là con suối, ngòi.
Nghĩa của 溪
xī
KHÊ- Con suối
- Ngòi
xī
KHÊphồn thể 谿- Biến thể của 溪 (xī)
Từ ghép có 溪
Thành ngữ có 溪
- 妇姑勃溪 — Tranh cãi giữa nữ giới (thành ngữ); mâu thuẫn gia đình
Câu hỏi thường gặp
溪 nghĩa là gì?
溪 (xī) nghĩa là con suối, ngòi.
溪 đọc thế nào?
溪 đọc là xī (pinyin).
Âm Hán Việt của 溪 là gì?
Âm Hán Việt của 溪 là "khê".