溶解
giọng máy của trình duyệt
溶解 nghĩa là hòa tan.
Nghĩa của 溶解
róngjiě
DUNG GIẢIĐộng từ- Hòa tan
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 溶解
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 溶解
Câu hỏi thường gặp
溶解 nghĩa là gì?
溶解 (róngjiě) nghĩa là hòa tan.
溶解 đọc thế nào?
溶解 đọc là róngjiě (pinyin).
Âm Hán Việt của 溶解 là gì?
Âm Hán Việt của 溶解 là "dung giải".