溺死
giọng máy của trình duyệt
溺死 nghĩa là chết đuối.
Nghĩa của 溺死
nìsǐ
Động từ- Chết đuối
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 溺死
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
溺死 nghĩa là gì?
溺死 (nìsǐ) nghĩa là chết đuối.
溺死 đọc thế nào?
溺死 đọc là nìsǐ (pinyin).