TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

滇红

Diānhóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 滇紅

Âm Hán Việt ĐIỀN HỒNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điền hồng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

滇红 nghĩa là Trà Điền Hồng.

Nghĩa của 滇红

Diānhóng

ĐIỀN HỒNGDanh từphồn thể 滇紅tên riêng
  1. Trà Điền Hồng

Câu hỏi thường gặp

滇红 nghĩa là gì?

滇红 (diānhóng) nghĩa là Trà Điền Hồng.

滇红 đọc thế nào?

滇红 đọc là Diānhóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 滇红 là gì?

Âm Hán Việt của 滇红 là "điền hồng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.