TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

滋

zī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯ
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: tư

滋 nghĩa là sinh trưởng, bồi bổ.

Nghĩa của 滋

zī

TƯ
  1. Sinh trưởng
  2. Bồi bổ
  3. Tăng lên
  4. Gây ra
  5. Nước ép
  6. Hương vị
  7. tiếng địa phương Phun ra
  8. Vọt ra

Từ ghép có 滋

Thành ngữ có 滋

  • 方滋未艾 — Phát triển mạnh và vẫn đang trên đà tăng (thành ngữ); mở rộng nhanh chóng

Câu hỏi thường gặp

滋 nghĩa là gì?

滋 (zī) nghĩa là sinh trưởng, bồi bổ.

滋 đọc thế nào?

滋 đọc là zī (pinyin).

Âm Hán Việt của 滋 là gì?

Âm Hán Việt của 滋 là "tư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.