滋
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: tư
滋 nghĩa là sinh trưởng, bồi bổ.
Nghĩa của 滋
zī
TƯ- Sinh trưởng
- Bồi bổ
- Tăng lên
- Gây ra
- Nước ép
- Hương vị
- tiếng địa phương Phun ra
- Vọt ra
Từ ghép có 滋
Thành ngữ có 滋
- 方滋未艾 — Phát triển mạnh và vẫn đang trên đà tăng (thành ngữ); mở rộng nhanh chóng
Câu hỏi thường gặp
滋 nghĩa là gì?
滋 (zī) nghĩa là sinh trưởng, bồi bổ.
滋 đọc thế nào?
滋 đọc là zī (pinyin).
Âm Hán Việt của 滋 là gì?
Âm Hán Việt của 滋 là "tư".