TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

滋芽

zīyá giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯ NHA

滋芽 nghĩa là nảy mầm, nảy chồi.

Nghĩa của 滋芽

zīyá

TƯ NHA
  1. phương ngữ Nảy mầm
  2. Nảy chồi

Câu hỏi thường gặp

滋芽 nghĩa là gì?

滋芽 (zīyá) nghĩa là nảy mầm, nảy chồi.

滋芽 đọc thế nào?

滋芽 đọc là zīyá (pinyin).

Âm Hán Việt của 滋芽 là gì?

Âm Hán Việt của 滋芽 là "tư nha".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.