滑膛
giọng máy của trình duyệt
滑膛 nghĩa là nòng trơn.
Nghĩa của 滑膛
huátáng
Danh từ- Nòng trơn
Câu hỏi thường gặp
滑膛 nghĩa là gì?
滑膛 (huátáng) nghĩa là nòng trơn.
滑膛 đọc thế nào?
滑膛 đọc là huátáng (pinyin).
滑膛 nghĩa là nòng trơn.
滑膛 (huátáng) nghĩa là nòng trơn.
滑膛 đọc là huátáng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.