Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoạt mạc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
滑膜 nghĩa là màng hoạt dịch, hoạt mạc.
Nghĩa của 滑膜
huámó
HOẠT MẠCDanh từ
Màng hoạt dịch
Hoạt mạc
Câu hỏi thường gặp
滑膜 nghĩa là gì?
滑膜 (huámó) nghĩa là màng hoạt dịch, hoạt mạc.
滑膜 đọc thế nào?
滑膜 đọc là huámó (pinyin).
Âm Hán Việt của 滑膜 là gì?
Âm Hán Việt của 滑膜 là "hoạt mạc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.