TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

滑膜

huámó giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOẠT MẠC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoạt mạc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

滑膜 nghĩa là màng hoạt dịch, hoạt mạc.

Nghĩa của 滑膜

huámó

HOẠT MẠCDanh từ
  1. Màng hoạt dịch
  2. Hoạt mạc

Câu hỏi thường gặp

滑膜 nghĩa là gì?

滑膜 (huámó) nghĩa là màng hoạt dịch, hoạt mạc.

滑膜 đọc thế nào?

滑膜 đọc là huámó (pinyin).

Âm Hán Việt của 滑膜 là gì?

Âm Hán Việt của 滑膜 là "hoạt mạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.