TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

滚动条

gǔndòngtiáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 滾動條

Âm Hán Việt CỔN ĐỘNG ĐIỀU

滚动条 nghĩa là thanh cuộn.

Nghĩa của 滚动条

gǔndòngtiáo

CỔN ĐỘNG ĐIỀUDanh từphồn thể 滾動條
  1. Thanh cuộn (máy tính)

Câu hỏi thường gặp

滚动条 nghĩa là gì?

滚动条 (gǔndòngtiáo) nghĩa là thanh cuộn.

滚动条 đọc thế nào?

滚动条 đọc là gǔndòngtiáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 滚动条 là gì?

Âm Hán Việt của 滚动条 là "cổn động điều".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.