TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

滚床单

gǔnchuángdān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 滾床單

Âm Hán Việt CỔN SÀNG ĐƠN

滚床单 nghĩa là quan hệ tình dục.

Nghĩa của 滚床单

gǔnchuángdān

CỔN SÀNG ĐƠNĐộng từphồn thể 滾床單
  1. khẩu ngữ Quan hệ tình dục

Câu hỏi thường gặp

滚床单 nghĩa là gì?

滚床单 (gǔnchuángdān) nghĩa là quan hệ tình dục.

滚床单 đọc thế nào?

滚床单 đọc là gǔnchuángdān (pinyin).

Âm Hán Việt của 滚床单 là gì?

Âm Hán Việt của 滚床单 là "cổn sàng đơn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.