TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

滚开

gǔnkāi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 滾開

Âm Hán Việt CỔN KHAI

滚开 nghĩa là sôi, nóng sôi.

Nghĩa của 滚开

gǔnkāi

CỔN KHAIĐộng từphồn thể 滾開
  1. Sôi (chất lỏng)
  2. Nóng sôi
  3. Cút đi!
  4. Biến đi!
  5. Cút mẹ nó đi (thô tục)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 滚开

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

滚开 nghĩa là gì?

滚开 (gǔnkāi) nghĩa là sôi, nóng sôi.

滚开 đọc thế nào?

滚开 đọc là gǔnkāi (pinyin).

Âm Hán Việt của 滚开 là gì?

Âm Hán Việt của 滚开 là "cổn khai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.