滚沸
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 滾沸
滚沸 nghĩa là sôi.
Nghĩa của 滚沸
gǔnfèi
CỔN PHÍphồn thể 滾沸- chất lỏng Sôi
Câu hỏi thường gặp
滚沸 nghĩa là gì?
滚沸 (gǔnfèi) nghĩa là sôi.
滚沸 đọc thế nào?
滚沸 đọc là gǔnfèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 滚沸 là gì?
Âm Hán Việt của 滚沸 là "cổn phí".