TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

滚珠

gǔnzhū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 滾珠

Âm Hán Việt CỔN CHÂU

滚珠 nghĩa là bi đỡ, vòng bi.

Nghĩa của 滚珠

gǔnzhū

CỔN CHÂUphồn thể 滾珠
  1. Bi đỡ
  2. Vòng bi

Từ ghép có 滚珠

Câu hỏi thường gặp

滚珠 nghĩa là gì?

滚珠 (gǔnzhū) nghĩa là bi đỡ, vòng bi.

滚珠 đọc thế nào?

滚珠 đọc là gǔnzhū (pinyin).

Âm Hán Việt của 滚珠 là gì?

Âm Hán Việt của 滚珠 là "cổn châu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.