TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

滚烫

gǔntàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 滾燙

滚烫 nghĩa là sôi, nóng bỏng.

Nghĩa của 滚烫

gǔntàng

Tính từphồn thể 滾燙
  1. Sôi
  2. Nóng bỏng

Câu hỏi thường gặp

滚烫 nghĩa là gì?

滚烫 (gǔntàng) nghĩa là sôi, nóng bỏng.

滚烫 đọc thế nào?

滚烫 đọc là gǔntàng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.