TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

满剌加

Mǎnlàjiā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 滿剌加

满剌加 nghĩa là Tên thời Minh của Malacca ngày nay.

Nghĩa của 满剌加

Mǎnlàjiā

Tên riêngphồn thể 滿剌加tên riêng
  1. Tên thời Minh của Malacca ngày nay
  2. Xem thêm 马六甲 (Mǎliùjiǎ)

Câu hỏi thường gặp

满剌加 nghĩa là gì?

满剌加 (mǎnlàjiā) nghĩa là Tên thời Minh của Malacca ngày nay.

满剌加 đọc thế nào?

满剌加 đọc là Mǎnlàjiā (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.