TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

满天星

mǎntiānxīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 滿天星

Âm Hán Việt MÃN THIÊN TINH

满天星 nghĩa là Hoa Baby's Breath.

Nghĩa của 满天星

mǎntiānxīng

MÃN THIÊN TINHDanh từ, Tên riêngphồn thể 滿天星
  1. Hoa Baby's Breath
  2. Gypsophila paniculata

Câu hỏi thường gặp

满天星 nghĩa là gì?

满天星 (mǎntiānxīng) nghĩa là Hoa Baby's Breath.

满天星 đọc thế nào?

满天星 đọc là mǎntiānxīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 满天星 là gì?

Âm Hán Việt của 满天星 là "mãn thiên tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.