TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

满射

mǎnshè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 滿射

Âm Hán Việt MÃN XẠ

满射 nghĩa là ánh xạ surjective.

Nghĩa của 满射

mǎnshè

MÃN XẠDanh từphồn thể 滿射
  1. Ánh xạ surjective (toán học)

Câu hỏi thường gặp

满射 nghĩa là gì?

满射 (mǎnshè) nghĩa là ánh xạ surjective.

满射 đọc thế nào?

满射 đọc là mǎnshè (pinyin).

Âm Hán Việt của 满射 là gì?

Âm Hán Việt của 满射 là "mãn xạ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.