Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mãn thanh chính phủ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
满清政府 nghĩa là chính phủ mãn thanh.
Nghĩa của 满清政府
Mǎn Qīngzhèngfǔ
MÃN THANH CHÍNH PHỦphồn thể 滿清政府tên riêng
Chính phủ Mãn Thanh
Câu hỏi thường gặp
满清政府 nghĩa là gì?
满清政府 (mǎn qīngzhèngfǔ) nghĩa là chính phủ mãn thanh.
满清政府 đọc thế nào?
满清政府 đọc là Mǎn Qīngzhèngfǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 满清政府 là gì?
Âm Hán Việt của 满清政府 là "mãn thanh chính phủ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.