TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

满洲

Mǎnzhōu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 滿洲

Âm Hán Việt MÃN CHÂU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mãn châu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

满洲 nghĩa là mãn châu.

Nghĩa của 满洲

Mǎnzhōu

MÃN CHÂUDanh từ, Tên riêngphồn thể 滿洲tên riêng
  1. Mãn Châu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 满洲

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

满洲 nghĩa là gì?

满洲 (mǎnzhōu) nghĩa là mãn châu.

满洲 đọc thế nào?

满洲 đọc là Mǎnzhōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 满洲 là gì?

Âm Hán Việt của 满洲 là "mãn châu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.