精神满腹 — Đầy trí tuệ (thành ngữ); tinh anh và nhiều kinh nghiệm
Câu hỏi thường gặp
满腹 nghĩa là gì?
满腹 (mǎnfù) nghĩa là đầy, bận tâm với.
满腹 đọc thế nào?
满腹 đọc là mǎnfù (pinyin).
Âm Hán Việt của 满腹 là gì?
Âm Hán Việt của 满腹 là "mãn phúc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.