滤出
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 濾出
滤出 nghĩa là lọc ra.
Nghĩa của 滤出
lǜchū
LỰ XUẤTphồn thể 濾出- Lọc ra
Câu hỏi thường gặp
滤出 nghĩa là gì?
滤出 (lǜchū) nghĩa là lọc ra.
滤出 đọc thế nào?
滤出 đọc là lǜchū (pinyin).
Âm Hán Việt của 滤出 là gì?
Âm Hán Việt của 滤出 là "lự xuất".