TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

滤清器

lǜqīngqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 濾清器

Âm Hán Việt LỰ THANH KHÍ

滤清器 nghĩa là bộ lọc.

Nghĩa của 滤清器

lǜqīngqì

LỰ THANH KHÍphồn thể 濾清器
  1. Bộ lọc

Câu hỏi thường gặp

滤清器 nghĩa là gì?

滤清器 (lǜqīngqì) nghĩa là bộ lọc.

滤清器 đọc thế nào?

滤清器 đọc là lǜqīngqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 滤清器 là gì?

Âm Hán Việt của 滤清器 là "lự thanh khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.