TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

滤纸

lǜzhǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 濾紙

Âm Hán Việt LỰ CHỈ
Lượng từ đi kèm: 张 (zhāng)

滤纸 nghĩa là giấy lọc.

Nghĩa của 滤纸

lǜzhǐ

LỰ CHỈphồn thể 濾紙
  1. Giấy lọc

Câu hỏi thường gặp

滤纸 nghĩa là gì?

滤纸 (lǜzhǐ) nghĩa là giấy lọc.

滤纸 đọc thế nào?

滤纸 đọc là lǜzhǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 滤纸 là gì?

Âm Hán Việt của 滤纸 là "lự chỉ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.