TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

滤网

lǜwǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 濾網

Âm Hán Việt LỰ VÕNG

滤网 nghĩa là bộ lọc, lưới lọc.

Nghĩa của 滤网

lǜwǎng

LỰ VÕNGphồn thể 濾網
  1. Bộ lọc
  2. Lưới lọc

Câu hỏi thường gặp

滤网 nghĩa là gì?

滤网 (lǜwǎng) nghĩa là bộ lọc, lưới lọc.

滤网 đọc thế nào?

滤网 đọc là lǜwǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 滤网 là gì?

Âm Hán Việt của 滤网 là "lự võng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.