TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

滥用职权

lànyòngzhíquán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 濫用職權

Âm Hán Việt LẠM DỤNG CHỨC QUYỀN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lạm dụng chức quyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

滥用职权 nghĩa là lạm dụng chức quyền.

Nghĩa của 滥用职权

lànyòngzhíquán

LẠM DỤNG CHỨC QUYỀNphồn thể 濫用職權
  1. Lạm dụng chức quyền

Câu hỏi thường gặp

滥用职权 nghĩa là gì?

滥用职权 (lànyòngzhíquán) nghĩa là lạm dụng chức quyền.

滥用职权 đọc thế nào?

滥用职权 đọc là lànyòngzhíquán (pinyin).

Âm Hán Việt của 滥用职权 là gì?

Âm Hán Việt của 滥用职权 là "lạm dụng chức quyền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.