TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

滥用权力

lànyòngquánlì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 濫用權力

Âm Hán Việt LẠM DỤNG QUYỀN LỰC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lạm dụng quyền lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

滥用权力 nghĩa là lạm dụng quyền lực.

Nghĩa của 滥用权力

lànyòngquánlì

LẠM DỤNG QUYỀN LỰCphồn thể 濫用權力
  1. Lạm dụng quyền lực

Câu ví dụ với 滥用权力

  • 国王滥用权力。 Guówáng lànyòngquánlì.Vị vua đã lạm dụng quyền hành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #759564

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

滥用权力 nghĩa là gì?

滥用权力 (lànyòngquánlì) nghĩa là lạm dụng quyền lực.

滥用权力 đọc thế nào?

滥用权力 đọc là lànyòngquánlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 滥用权力 là gì?

Âm Hán Việt của 滥用权力 là "lạm dụng quyền lực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.