TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

滥竽

lànyú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 濫竽

滥竽 nghĩa là Bị đưa vào một cách không phân biệt (không có đủ năng lực).

Nghĩa của 滥竽

lànyú

Danh từphồn thể 濫竽
  1. Bị đưa vào một cách không phân biệt (không có đủ năng lực)
  2. Xem 滥竽充数 (lànyúchōngshù)

Thành ngữ có 滥竽

  • 滥竽充数 — Thổi nhạc cụ yu 竽 để làm đủ số (thành ngữ); nghĩa bóng: làm cho đủ số bằng sản phẩm kém chất lượng

Câu hỏi thường gặp

滥竽 nghĩa là gì?

滥竽 (lànyú) nghĩa là Bị đưa vào một cách không phân biệt (không có đủ năng lực).

滥竽 đọc thế nào?

滥竽 đọc là lànyú (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.